battle of teutoburger wald
Danh từ riêng: Trận chiến tại Rừng Teutoburg (năm 9 sau Công Nguyên) là một trận đánh lớn trong lịch sử, nơi liên minh các bộ lạc German dưới sự lãnh đạo của Arminius đã tiêu diệt hoàn toàn ba quân đoàn La Mã. Trận chiến này đánh dấu sự kết thúc của tham vọng mở rộng lãnh thổ của Đế chế La Mã vào vùng Germania.
- (Trận chiến tại Rừng Teutoburg là một chiến thắng quyết định cho các bộ lạc German.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu Trận chiến tại Rừng Teutoburg để hiểu về giới hạn sức mạnh quân sự của La Mã.)
"to suffer a defeat like the Battle of Teutoburg Wald": chịu một thất bại thảm hại tương tự.
- The general's miscalculation led his army to suffer a defeat like the Battle of Teutoburg Wald. (Sự tính toán sai lầm của vị tướng đã khiến quân đội của ông chịu một thất bại thảm hại như Trận chiến tại Rừng Teutoburg.)
"to be a Teutoburg Wald moment": một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt, thay đổi cục diện.
- The company's bankruptcy was a Teutoburg Wald moment for the entire industry. (Sự phá sản của công ty là một khoảnh khắc bước ngoặt cho toàn bộ ngành công nghiệp.)
- Teutoburg Forest (n): tên tiếng Anh thông dụng của địa danh này (Rừng Teutoburg).
- Varus disaster (n): thảm họa Varus, tên gọi khác của trận chiến (đặt theo tên viên tướng La Mã Publius Quinctilius Varus).
- Clades Variana (n): thuật ngữ Latinh chỉ thảm họa Varus.
- Battle of the Teutoburg Forest (n): tên gọi phổ biến khác của trận chiến.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ này. Tuy nhiên, có thể dùng: - to annihilate at (the Battle of Teutoburg Wald): tiêu diệt tại (Trận chiến tại Rừng Teutoburg). - Arminius annihilated three Roman legions at the Battle of Teutoburg Wald. (Arminius đã tiêu diệt ba quân đoàn La Mã tại Trận chiến tại Rừng Teutoburg.)
- "a Teutoburg Wald": dùng để chỉ một thất bại hoàn toàn hoặc một sự kiện gây sốc, thường trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.
- The election results were a Teutoburg Wald for the ruling party. (Kết quả bầu cử là một thất bại thảm khốc cho đảng cầm quyền.)